genus zamia

genus zamia

A botanist carefully examines a genus zamia specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Zamia (chi Zamia) – một chi thực vật thuộc họ Cycadaceae, bao gồm các loài cây kim nhỏ, thường xanh, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Mỹ. Đây một nhóm thực vật cổ đại, hình dáng giống cây cọ nhưng thực chất thực vật hạt trần.

dụ sử dụng
  • (Chi Zamia bao gồm các loài như Zamia furfuracea, thường được gọi là cây cọ bìa cứng.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Zamia đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Zamia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học phân loại để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.

    • Taxonomists have reclassified several species under the genus Zamia. (Các nhà phân loại học đã phân loại lại một số loài dưới chi Zamia.)
  • "Zamia" cũng có thể xuất hiện trong các bài viết về bảo tồn hoặc làm cảnh.

    • The genus Zamia is prized for its ornamental leaves in tropical gardens. (Chi Zamia được ưa chuộng trang trí trong các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Zamia (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này.

    • Zamia plants are often mistaken for small palms. (Cây Zamia thường bị nhầm với cây cọ nhỏ.)
  • Cycad (danh từ): họ thực vật Zamia thuộc về.

    • Cycads like genus Zamia have existed since the Jurassic period. (Các loài cây hạt trần như chi Zamia đã tồn tại từ kỷ Jura.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Zamia: tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • Zamiaceae: họ thực vật chứa chi Zamia (cấp bậc cao hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Zamia: các loài thuộc chi Zamia.

    • There are over 50 recognized species of genus Zamia. ( hơn 50 loài được công nhận thuộc chi Zamia.)
  • Zamia genus: cách nói tắt tương tự.

    • The Zamia genus is native to the Americas. (Chi Zamia nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Zamia đây thuật ngữ chuyên ngành.)